Những câu chuyện thú vị đằng sau 10 thuật ngữ công nghệ phổ biến

Những từ như ‘spam’, ‘chuột’ và ‘hacker’ là những từ chúng ta ngay lập tức liên kết đến công nghệ. Khi sử dụng chúng thường xuyên trong thế giới mà công nghệ thống trị, chúng tự nhiên đã trở thành một phần trong từ điển. Thực tế, chúng ta hiếm khi đặt câu hỏi những thuật ngữ này khởi nguồn từ đâu hoặc tại sao chúng lại được sử dụng để miêu tả công nghệ.

Tại sao thiết bị để điều khiển con trỏ máy tính lại được đặt tên một loài gặm nhấm bé nhỏ? Làm thế nào mà tên của loại thịt hộp lại trở thành cách để miêu tả những tin nhắn không mong muốn? Sau đây là những câu chuyện khá ly kỳ đằng sau nhiều thuật ngữ công nghệ thường dùng mà có lẽ bạn chưa biết. Chúng ta hãy cũng xem 10 thuật ngữ phổ biến nhất và tìm hiểu nguồn gốc ra đời của chúng.

1. Hacker

Giờ đây, hacking là một từ đồng nghĩa với mặt tối của Internet. Đây là một thuật ngữ công nghệ thường dùng để miêu tả một người dùng Internet đột nhập vào phần mềm và dùng các dữ liệu của nó. Tuy nhiên, khởi nguồn của từ ‘hacking’ lại khác biệt đáng kể. Trong quá khứ, nó được dùng để miêu tả những bậc thầy về công nghệ. Cuốn sách ‘Piracy Cultures‘ nói rằng thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 90 và nó có nghĩa là ai đó ‘làm thuê với việc viết và thí nghiệm với phần mềm, người thích lập trình máy tính vì lợi ích của chính họ’. Một số người đã nỗ lực đòi trả lại ý nghĩa nguyên thủy của nó, họ gọi những kẻ đột nhập vào phần mềm là ‘crackers’ – những kẻ bẻ khóa phần mềm.

2. Robot

Hầu như không ngạc nhiên khi đoán ra robot có nguồn gốc từ những viễn tưởng khoa học. Tuy nhiên, các tác phẩm hư cấu bịa ra những thuật ngữ công nghệ thông dụng không phải là câu chuyện của H.G.Wells hay Philip K.Dick; nó là một cách chơi chữ của người Tiệp Khắc từ năm 1921. Nó được gọi là ‘R.U.R’ và kể về câu chuyện của một nhà máy tạo ra những con người nhân tạo mà sau cùng nổi dậy và đã xóa sổ loài người. Ngày nay, robot không còn là một nhân vật khoa học viễn tưởng nữa. Robot giờ là thực và đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự và chăm sóc sức khỏe. Hơn nữa, tầm nhìn tương lai của nhà viết kịch Karel Capek sẽ không còn xa và Bill Gates tin rằng một ngày nào đó chúng sẽ trở thành một phần thiết yếu của mọi công ty và con người sẽ không phải làm việc nữa.

nhng-cu-chuyn-th-v-ng-sau-10-thut-ng-cng-ngh-ph-bin-huongdanorg-cong-nghe


3. Meme

Mọi người đã từng nhìn thấy một vài hình thức của meme. Meme là bất cứ loại hình thông tin nào được mô phỏng trên Internet, có thể là một đường link, hình ảnh hoặc video. Tuy nhiên, khi chúng ta đều đã biết về meme, nhiều người trong chúng ta không biết câu chuyện đằng sau cái tên của nó. Thuật ngữ này được đặt ra bởi không ai khác ngoài Richard Dawkins, người đã dùng từ này trong cuốn sách ‘The Selfish Gene‘ được ông viết năm 1976. Dĩ nhiên, đó là rất lâu trước khi có Good Guy Greg hay Harlam Shake. Vì thế, Dawkins không bao giờ có thể đoán được rằng nó được sử dụng rộng khắp trên Internet. Tuy nhiên, nó vẫn đủ giống với nghĩa nguyên thủy: cách thông tin văn hóa lan truyền. Dawkin đã phỏng theo từ một từ Hy Lạp ‘mimeme’ miêu tả một thứ bị bắt chước, và nó cũng gần tương tự như một từ Tiếng Pháp ‘même’ có nghĩa là ‘giống’.

4. Bug

Nhiều người tin rằng thuật ngữ công nghệ này bắt nguồn từ nhà lập trình máy tính Grace Hopper, bà đã thực sự tìm ra một con bọ trong hệ thống máy tính. Vào năm 1947, khi đang làm việc trên máy tính điện tử của Đại học Harvard, Hopper đã tìm ra một con bướm chết khô trên rơ-le. Kể từ đó, bất cứ sự cố kỹ thuật nào cũng được gọi là một lỗi – ‘bug’. Tuy nhiên, Hopper và nhân viên của bà không phải là những người đầu tiên dùng nó mà đó là Thomas Edison. Vào năm 1873, khi 26 tuổi, ông đã gọi lỗi với hệ thống điện tín bốn nhịp là ‘bug’. Ông viết trong sổ tay: ‘Vẫn còn quá nhiều bug khủng khiếp’. Nhật ký của ông cho thấy ông cũng tiếp tục dùng từ này trong suốt sự nghiệp của mình.

5. Spam

Mỗi khi bạn nhận được một bức thư điện tử nói rằng bạn đã ‘trúng số độc đắc’ và bạn đánh dấu nó là ‘spam’, bạn phải cảm ơn diễn viên hài người Anh Monty Python. Thuật ngữ cho một lượng dồi dào những tin nhắn rác phát nguồn từ một vở kịch mà trong đó mọi thứ trong quán cà phê đều có spam. Một người đàn bà hay cằn nhằn nhấn mạnh rằng bà ta không thích spam, và ngay sau đó những khách hàng quen bắt đầu không ngừng ca hát từ ‘spam’. Bản thảo của vở kịch vẫn còn phổ biến trên Internet và từ này sau đó được dùng để miêu tả những thứ gây phiền nhiễu và không mong muốn ở mọi nơi.

6. Hive (tổ ong)

Trên Windows Registry, có một cơ sở dữ liệu lưu trữ những cài đặt cấu hình cho hệ điều hành, các nhánh được lưu trữ trong nhiều tập tin ổ đĩa được gọi là hive. Nguồn gốc của thuật ngữ này là từ một trò đùa của các nhân viên Microsoft. Một trong những nhà phát triển đã lo lắng về những con ong đến nỗi những người chịu trách nhiệm lập trình registry đã quyết định lập trình nó mô phỏng theo tổ ong. Để trêu đùa anh ta, họ gọi vùng dữ liệu được lưu trữ là ‘cells’ (những lỗ trong tổ ong) và các tập tin tự chúng hình thành nên ‘hives’ (những tổ ong). Thuật ngữ này được dùng từ đó.

7. Chuột

Douglas Engelbart, người sáng tạo ra chuột máy tính đã qua đời năm ngoái, không bao giờ tiết lộ về nguồn gốc cái tên của nó. Ông tuyên bố rằng không ai có thể nhớ tại sao họ chọn nó, ngoại trừ đó là thiết bị khá giống với một con chuột với cái đuôi. Tuy nhiên, một nhà thiết kế phần cứng làm việc trong lĩnh vực công nghệ lúc đó, Roger Bates, đã có hồi ức khá khác. Ông đã viết trong cuốn sách ‘What The Dormouse Said‘ rằng con trỏ trên màn hình từng được gọi là MÈO. Thiết bị điều hướng được gọi là chuột, bởi vì nó đuổi theo con trỏ.

8. Blog

Vào năm 1997, nhà lập trình game và phần mềm giáo dục, John Barger, quyết định tạo ra một trang web chia sẻ suy nghĩ của anh ấy về bất cứ thứ gì anh mong muốn. Anh ta đã viết về máy tính, trí tuệ nhân tạo và James Joyce. Anh ta gọi trang web là ‘weblog’, giống như nó ghi chú lại ý nghĩ và cảm giác của anh ấy thông qua trang web. Hai năm sau, thuật ngữ này đã được làm lại bởi Peter Merholz người đã rút gọn nó đi thành ‘blog’ cho trang cá nhân của anh ta. Nó đã trở thành một thuật ngữ phổ biến vào năm đó khi Pyra Labs quyết định tạo ra một trang web cho phép người dùng thiết lập nhật ký online của riêng họ và đặt tên cho nó là Blogger. Nó vẫn còn là một nền tảng phổ biến cho blogging ngày nay.

9. Cookies

Người sáng tạo ra cookie, Lou Montulli, lý giải tại sao ông lại chọn từ ‘cookies’ để miêu tả những mẩu thông tin nhỏ được lưu trữ trên trang web. ‘Tôi từng nghe về thuật ngữ ‘bánh quy ma thuật’ (magic cookie) từ một khóa học về hệ điều hành ở trường đại học’, ông viết trên blog của mình. ‘Thuật ngữ này có gì đó giống như cách Web cookies làm việc và tôi thích dùng từ ‘cookies’ vì lý do thẩm mỹ’. Vậy thuật ngữ bánh quy ma thuật đến từ đâu? Không có lời lý giải nào, nhưng nhiều người tin rằng nó đến từ một trò chơi điện tử cũ mà người chơi thu thập chúng để phát triển.

10. Tường lửa

Trong thế giới thực, tường lửa là một rào chắn được thiết kế bên trong một công trình để bảo vệ nó khỏi hỏa hoạn. Trong công nghệ, nó cũng hoạt động theo cách tương tự. Đó là một rào chắn kỹ thuật số bảo vệ phần mềm từ những vấn đề bên ngoài xâm nhập vào và phá hoại. Mặc dù giờ đây nó là một thuật ngữ công nghệ phổ biến, từ này đã từng được sử dụng với ý nghĩa công nghệ lần đầu tiên vào năm 1988 bởi Digital Equipment Corporation, đơn vị đã xuất bản một bài nghiên cứu về một hệ thống bộ lọc được biết đến như những bức tường lửa bộ lọc đóng gói.

Gửi bình luận